Bổ trợ vẽ biểu đồ

TỔNG QUAN BÀI VIẾT

TỔNG QUAN

STT Loại biểu đồ Mục đích chính Dữ liệu đầu vào Ứng dụng điển hình
1 Gauge Chart Hiển thị giá trị KPI trên đồng hồ đo Actual Value, Zone Dashboard KPI, theo dõi hiệu suất
2 Dual Gauge Chart So sánh Plan và Actual trên cùng đồng hồ Plan, Actual, Zone Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu
3 Traffic Light Widget Hiển thị trạng thái Đỏ – Vàng – Xanh theo ngưỡng Actual Value, Zone Cảnh báo KPI, SLA, tiến độ
4 Radial Bar Chart So sánh nhiều giá trị bằng các thanh hướng tâm Category, Value, Color KPI, doanh số, sản lượng
5 Polar Area Chart Hiển thị dữ liệu chu kỳ trên hệ tọa độ cực Categories, Values Doanh số theo tháng, mùa vụ
6 Cycle Plot (Panel Chart) Phân tích xu hướng và chu kỳ theo từng chuỗi dữ liệu Time Series Phân tích xu hướng theo thời gian
7 Progress Circle Chart Thể hiện tỷ lệ hoàn thành bằng vòng tròn Actual Value, Color Tiến độ công việc, KPI hoàn thành
8 Bullet Chart So sánh Achievement với Target trên thang đánh giá Category, Target, Achievement Dashboard KPI, Performance Scorecard
9 Score Meter Chart Hiển thị điểm số trên thước đo tuyến tính Category, Upper Limit Đánh giá hiệu suất, KPI
10 Variance Chart Hiển thị chênh lệch giữa Plan và Actual Plan, Actual Phân tích sai lệch ngân sách, doanh số
11 Special Variance Chart Nhấn mạnh mức chênh lệch bằng mũi tên hoặc đường nối Plan, Actual Báo cáo biến động, phân tích KPI
12 Waterfall Chart Phân tích các yếu tố tăng/giảm tạo nên kết quả cuối cùng Hạng mục, Value Báo cáo tài chính, lợi nhuận, dòng tiền
13 Mekko Chart (Marimekko) Phân tích cơ cấu và quy mô thị trường Ma trận dữ liệu Thị phần, danh mục sản phẩm
14 Sales Funnel Chart Hiển thị tỷ lệ chuyển đổi qua các giai đoạn bán hàng Stage, Value Marketing, CRM, Sales Pipeline
15 TreeMap Chart Trực quan hóa dữ liệu phân cấp bằng diện tích Name, Value, Helper Column Thị phần, doanh số, cơ cấu danh mục
16 Organizational Chart Mô tả cơ cấu tổ chức theo nhiều cấp Level 1 → Level n Sơ đồ tổ chức doanh nghiệp

Gợi ý lựa chọn nhanh theo mục đích

Nhu cầu Biểu đồ phù hợp
Theo dõi KPI đơn lẻ Gauge Chart, Progress Circle Chart, Traffic Light Widget
So sánh Kế hoạch và Thực tế Dual Gauge Chart, Bullet Chart, Variance Chart, Special Variance Chart
Phân tích xu hướng Cycle Plot, Polar Area Chart, Radial Bar Chart
Phân tích đóng góp vào kết quả Waterfall Chart
Phân tích cơ cấu, tỷ trọng Mekko Chart, TreeMap Chart
Theo dõi quy trình bán hàng Sales Funnel Chart
Trình bày cơ cấu tổ chức Organizational Chart
Dashboard điều hành Gauge Chart, Bullet Chart, Traffic Light Widget, Variance Chart, Waterfall Chart

 

Gauge Chart

Chức năng

Gauge Chart (biểu đồ đồng hồ) là loại biểu đồ mô phỏng đồng hồ tốc độ, được sử dụng để hiển thị giá trị của một chỉ số KPI trên một thang đo trực quan. Kim đồng hồ sẽ chỉ đến giá trị hiện tại, giúp người xem nhanh chóng đánh giá mức độ hoàn thành hoặc trạng thái của chỉ tiêu. Biểu đồ hỗ trợ tùy chỉnh nhiều vùng giá trị (Zone), màu sắc, định dạng số, giao diện (Skin) và có thể liên kết trực tiếp với ô dữ liệu trong Excel để cập nhật theo thời gian thực.

Hướng dẫn

  • Trên thanh Ribbon của chương trình, chọn Gauge Chart để mở cửa sổ tạo biểu đồ.

  • Nhập tên biểu đồ (Gauge Name).

  • Thiết lập các thông số hiển thị:

    • Kích thước chữ cho nhãn, giá trị và mô tả.

    • Định dạng số (Number, %, Currency).

  • Cấu hình các Zone:

    • Thêm hoặc xóa vùng giá trị (từ 3 đến 12 vùng).

    • Nhập giới hạn giá trị cho từng vùng.

    • Chọn màu sắc tương ứng cho từng vùng.

    • Có thể bật tùy chọn Reverse để đảo chiều thang đo.

  • Liên kết ô dữ liệu cho:

    • Actual Value (giá trị thực tế).

    • Description (tên chỉ tiêu).

  • Chọn giao diện (Skin) mong muốn hoặc sử dụng chế độ No Skin.

  • Nhấn Create để tạo Gauge Chart.

  • Khi cần chỉnh sửa, mở lại Gauge Chart, chọn biểu đồ trong Gauge Manager, thay đổi các thiết lập và nhấn Update để cập nhật hoặc Delete để xóa biểu đồ.

Minh họa

             100
          ╭────────╮
      75 /          \ 125
        /      ▲     \
   50  |      ╱       | 150
        \    ●        /
      25 \           / 175
          ╰────────╯
              0

         KPI: Doanh thu
         Giá trị: 113

Hoặc theo giao diện thực tế của chương trình:

┌─────────────────────────────────────┐
│ Gauge Name: KPI 1                   │
│ Zones: 0-30 | 30-70 | 70-100 | ...  │
│ Actual Value: [Liên kết ô Excel]    │
│ Description: [Liên kết ô Excel]     │
│ Skin: Skin 1                        │
│           [ Create ]                │
└─────────────────────────────────────┘

Tài liệu hướng dẫn cho thấy biểu đồ hỗ trợ cập nhật dữ liệu động thông qua ô liên kết, quản lý nhiều Gauge bằng Gauge Manager, tùy chọn đảo chiều (Reverse) và nhiều mẫu giao diện (Skin) để phù hợp với từng dashboard.

 

Dual Gauge Chart

Chức năng

Dual Gauge Chart là biểu đồ đồng hồ kép dùng để theo dõi đồng thời giá trị Kế hoạch (Plan)giá trị Thực tế (Actual) trên cùng một thang đo. Hai kim đồng hồ giúp người dùng so sánh trực quan giữa mục tiêu và kết quả đạt được, đồng thời hiển thị độ chênh lệch (Variance) giữa hai giá trị. Biểu đồ phù hợp để theo dõi KPI, tiến độ dự án, doanh số, ngân sách hoặc các chỉ tiêu hiệu suất trong dashboard Excel.

Hướng dẫn

  • Trên thanh Ribbon, chọn Dual Gauge Chart để mở cửa sổ tạo biểu đồ.

  • Nhập tên biểu đồ (Gauge Name).

  • Thiết lập các thông số hiển thị:

    • Kích thước chữ cho nhãn và mô tả.

    • Định dạng dữ liệu (Number, %, Currency).

  • Cấu hình các Zone:

    • Thêm hoặc xóa vùng giá trị (từ 3 đến 12 vùng).

    • Nhập khoảng giá trị cho từng vùng.

    • Chọn màu sắc bằng Color Picker.

    • Có thể bật Reverse để đảo chiều thang đo.

  • Liên kết các ô dữ liệu:

    • Plan Value (giá trị kế hoạch).

    • Actual Value (giá trị thực tế).

    • Description (mô tả chỉ tiêu).

  • Chọn giao diện (Skin) phù hợp.

  • Nhấn Create để tạo biểu đồ.

  • Khi cần chỉnh sửa, mở lại Dual Gauge Chart, chọn biểu đồ trong Gauge Manager, thay đổi thông số và nhấn Update để cập nhật hoặc Delete để xóa biểu đồ.

Minh họa

             250
          ╭────────╮
     188 /   ▲     \ 
        /   ╱ ╲     \
   125 |  ●   ▲      | 300
        \      ╲    /
      63 \         / 
          ╰────────╯
             0

    ▲ Plan (180)
    ▲ Actual (134)

    Variance = -46

Hoặc theo giao diện cấu hình:

┌──────────────────────────────────────────────┐
│ Gauge Name: Plan-vs-Actual-Q4                │
│ Zones: 0-30 | 30-70 | 70-100 | ...           │
│ Plan Value   : [Liên kết ô Excel]            │
│ Actual Value : [Liên kết ô Excel]            │
│ Description  : [Liên kết ô Excel]            │
│ Skin: Skin 1                                 │
│                 [ Create ]                   │
└──────────────────────────────────────────────┘

Dual Gauge Chart hiển thị đồng thời hai kim chỉ PlanActual, đồng thời tự động tính và hiển thị Variance để người dùng đánh giá nhanh mức độ hoàn thành so với mục tiêu. Biểu đồ hỗ trợ cập nhật dữ liệu theo thời gian thực thông qua các ô liên kết, quản lý nhiều biểu đồ bằng Gauge Manager, tùy chỉnh vùng giá trị, màu sắc và giao diện hiển thị.

 

Traffic Light Widget

Chức năng

Traffic Light Widget là tiện ích hiển thị trạng thái KPI theo mô hình đèn tín hiệu giao thông với ba mức cảnh báo: Đỏ – Vàng – Xanh. Widget tự động xác định màu hiển thị dựa trên giá trị thực tế và các ngưỡng (Zone) do người dùng thiết lập, giúp đánh giá nhanh tình trạng hoàn thành mục tiêu hoặc mức độ rủi ro của chỉ tiêu. Widget hỗ trợ liên kết trực tiếp với dữ liệu trong Excel, tùy chỉnh màu sắc và giao diện để phù hợp với dashboard quản trị.

Hướng dẫn

  • Trên thanh Ribbon, chọn Traffic Light Widget để mở cửa sổ tạo widget.

  • Nhập tên Widget (Chart Name).

  • Chọn định dạng hiển thị dữ liệu:

    • Number

    • Percentage (%)

    • Currency

  • Thiết lập các Zone:

    • Nhập khoảng giá trị cho từng mức Đỏ, Vàng và Xanh.

    • Tùy chỉnh màu sắc của từng vùng bằng Color Picker.

  • Liên kết ô dữ liệu cho Actual Value để widget tự động cập nhật theo giá trị trong Excel.

  • Tùy chỉnh giao diện:

    • Màu nền (ForeColor).

    • Màu viền (Border).

    • Màu khi đèn tắt (Off Light).

    • Màu chữ (Text).

    • Chọn kiểu hiển thị (Type) của Widget.

  • Nhấn Create để tạo Traffic Light Widget.

  • Khi cần chỉnh sửa, mở lại Traffic Light Widget, chọn widget trong Widget Manager, thay đổi các ngưỡng, màu sắc hoặc dữ liệu liên kết, sau đó nhấn Update để cập nhật hoặc Delete để xóa widget.

Minh họa

      ┌─────────┐
      │   🔴    │
      │         │
      │   🟡    │
      │         │
      │   🟢    │  ← Sáng khi đạt ngưỡng
      │         │
      │   88%   │
      └─────────┘

Zone 1 : 0  – 30   → 🔴
Zone 2 : 30 – 70   → 🟡
Zone 3 : 70 – 100  → 🟢

Hoặc theo giao diện cấu hình:

┌─────────────────────────────────────────────┐
│ Chart Name : Project1                       │
│ Format     : Number | % | Currency          │
│ Zone 1 : 0   - 30    🔴                     │
│ Zone 2 : 30  - 70    🟡                     │
│ Zone 3 : 70  - 100   🟢                     │
│ Actual Value : [Liên kết ô Excel]           │
│ Type : TL_V1                                │
│                [ Create ]                   │
└─────────────────────────────────────────────┘

Traffic Light Widget giúp theo dõi nhanh trạng thái của một KPI bằng hệ thống đèn tín hiệu trực quan. Widget hỗ trợ cập nhật dữ liệu theo thời gian thực thông qua ô liên kết, cho phép tùy chỉnh ngưỡng đánh giá, màu sắc, kiểu hiển thị và quản lý nhiều widget bằng Widget Manager, phù hợp để xây dựng dashboard điều hành trong Excel.

 

Radial Bar Chart

Chức năng

Radial Bar Chart (biểu đồ thanh hướng tâm) là biến thể của biểu đồ cột truyền thống, trong đó các thanh dữ liệu được hiển thị trên hệ tọa độ cực (Polar Coordinate System) thay vì hệ tọa độ Descartes. Biểu đồ sử dụng các vòng cung đồng tâm để thể hiện giá trị của từng danh mục, giúp so sánh dữ liệu theo cách trực quan và hiện đại, đặc biệt phù hợp với dashboard quản trị và báo cáo KPI. Biểu đồ hỗ trợ tối đa 10 danh mục dữ liệu.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm:

    • Description (Tên danh mục).

    • Values (Giá trị).

    • Colors (Màu sắc của từng thanh).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu cần vẽ biểu đồ.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Radial Bar Chart.

  • Chương trình sẽ tự động tạo biểu đồ với các thanh hướng tâm theo giá trị của từng danh mục.

  • Biểu đồ hỗ trợ tối đa 10 dòng dữ liệu trong một lần tạo.

Minh họa

          ╭──────────────╮
       ╭──╯██████████████│ 2022 Q2
     ╭─╯  ████████████    │ 2022 Q1
    │    ██████████       │ 2021 Q4
    │   ████████          │ 2021 Q3
    │  ██████             │ 2021 Q2
    │ ████                │ 2021 Q1
     ╲
      ╲

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌────────────┬────────┬─────────┐
│ Description│ Value  │ Color   │
├────────────┼────────┼─────────┤
│ 2021 Q1    │ 399    │ Cam     │
│ 2021 Q2    │ 476    │ Vàng    │
│ 2021 Q3    │ 570    │ Xanh nhạt │
│ 2021 Q4    │ 655    │ Xanh    │
│ 2022 Q1    │ 911    │ Xanh đậm │
│ 2022 Q2    │1255    │ Xanh đậm │
└────────────┴────────┴─────────┘
           ↓
     Radial Bar Chart

Radial Bar Chart giúp trực quan hóa dữ liệu theo dạng vòng tròn, cho phép người xem nhanh chóng nhận biết sự khác biệt giữa các danh mục mà vẫn tiết kiệm không gian hiển thị trên dashboard. Đây là lựa chọn phù hợp để trình bày doanh số, KPI, sản lượng hoặc các chỉ tiêu cần so sánh theo nhiều nhóm dữ liệu.

 

Polar Area Chart

Chức năng

Polar Area Chart (biểu đồ vùng cực) là loại biểu đồ có hình dạng tương tự biểu đồ tròn (Pie Chart), nhưng tất cả các phân đoạn đều có góc bằng nhau và khác nhau ở độ dài từ tâm ra ngoài. Biểu đồ đặc biệt phù hợp để trực quan hóa dữ liệu mang tính chu kỳ như tháng, quý, mùa hoặc các khoảng thời gian lặp lại, đồng thời giúp so sánh giá trị giữa nhiều nhóm dữ liệu trên cùng một vòng tròn. Biểu đồ hỗ trợ tối đa 12 dòng dữ liệu6 nhóm danh mục.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm:

    • Categories (Danh mục).

    • Labels/Values (Nhãn và giá trị).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu cần tạo biểu đồ.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Polar Area Chart.

  • Chương trình sẽ tự động tạo biểu đồ vùng cực với các phân đoạn có góc bằng nhau và bán kính tương ứng với giá trị dữ liệu.

  • Giới hạn dữ liệu:

    • Tối đa 12 dòng.

    • Tối đa 6 nhóm danh mục (Categories).

Minh họa

                 Dec
                  ▲
          Nov   ╱ │ ╲   Jan
             ╱███│███╲
        Oct ████ │ ████ Feb
           █████ │ █████
        Sep ███  ●  ███ Mar
           █████ │ █████
        Aug ████ │ ████ Apr
             ╲███│███╱
          Jul   ╲ │ ╱   May
                  ▼
                 Jun

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌────────┬────────┬────────┬────────┐
│ Tháng  │ Nhóm A │ Nhóm B │ Nhóm C │
├────────┼────────┼────────┼────────┤
│ Jan    │  589   │  211   │  833   │
│ Feb    │  575   │ 1344   │  754   │
│ ...    │  ...   │  ...   │  ...   │
│ Dec    │ 8298   │ 1070   │ 2943   │
└────────┴────────┴────────┴────────┘
               ↓
        Polar Area Chart

Polar Area Chart giúp thể hiện trực quan dữ liệu theo chu kỳ bằng các phân đoạn có cùng góc nhưng khác nhau về bán kính, từ đó giúp người xem dễ dàng nhận biết xu hướng và so sánh giá trị giữa các khoảng thời gian hoặc nhóm dữ liệu. Đây là lựa chọn phù hợp cho các báo cáo doanh số theo tháng, sản lượng theo mùa, phân tích xu hướng và dashboard quản trị trong Excel.

 

Cycle Plot (Panel Chart)

Chức năng

Cycle Plot (hay Panel Chart) là biểu đồ dùng để phân tích xu hướng (Trend)chu kỳ (Cycle) của dữ liệu theo thời gian. Biểu đồ tách từng chuỗi dữ liệu thành các biểu đồ nhỏ (Panel) riêng biệt, giúp người dùng dễ dàng quan sát sự thay đổi theo ngày, tháng, năm hoặc các chu kỳ lặp lại, đồng thời so sánh xu hướng giữa nhiều đối tượng trên cùng một báo cáo. Đây là loại biểu đồ được William Cleveland và các cộng sự tại Bell Labs giới thiệu từ năm 1978.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu cần phân tích.

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Cycle Plot.

  • Trong cửa sổ thiết lập:

    • Chọn phạm vi dữ liệu.

    • Lựa chọn bố cục hiển thị:

      • Series in columns (Chuỗi dữ liệu theo cột).

      • Series in rows (Chuỗi dữ liệu theo hàng).

    • Đánh dấu nếu dữ liệu có:

      • Series names in first row (Tên chuỗi ở hàng đầu tiên).

      • Category labels in first column (Nhãn danh mục ở cột đầu tiên).

  • Nhấn OK để tạo Cycle Plot.

  • Chương trình sẽ tự động tạo các biểu đồ nhỏ, mỗi biểu đồ đại diện cho một chuỗi dữ liệu, giúp so sánh xu hướng và chu kỳ giữa các đối tượng.

Minh họa

┌─────────┬─────────┬─────────┐
│ John    │ Peter   │ Steve   │
│  ╭──╮   │ ╭─╮     │ ╭──╮    │
│ ╱    ╲  │╱   ╲    │╱    ╲   │
│╱      ╲ │     ╲   │      ╲  │
└─────────┴─────────┴─────────┘
┌─────────┬─────────┐
│ Bob     │ Bill    │
│ ╭───╮   │ ╭─╮     │
│╱     ╲  │╱  ╲     │
│       ╲ │    ╲    │
└─────────┴─────────┘

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌──────┬──────┬──────┬──────┬──────┐
│ Year │ John │ Peter│ Steve│ Bob  │
├──────┼──────┼──────┼──────┼──────┤
│ 2020 │ 587  │ 153  │ 969  │ 623  │
│ 2021 │ 702  │ 826  │ 278  │ 808  │
│ 2022 │ 875  │ 322  │ 497  │ 336  │
│ 2023 │ 332  │ 862  │ 893  │ 706  │
│ 2024 │ 739  │ 919  │ 653  │ 537  │
└──────┴──────┴──────┴──────┴──────┘
               ↓
         Cycle Plot

Cycle Plot giúp tách từng chuỗi dữ liệu thành các biểu đồ riêng để làm nổi bật xu hướng và tính chu kỳ theo thời gian. Đây là công cụ hữu ích để phân tích doanh số, sản lượng, hiệu suất hoặc các chỉ tiêu KPI theo từng giai đoạn, đồng thời hỗ trợ so sánh trực quan giữa nhiều đối tượng trong cùng một dashboard Excel.

 

Progress Circle Chart

Chức năng

Progress Circle Chart (biểu đồ vòng tròn tiến độ) là biểu đồ dạng vòng khuyên (Doughnut Chart) dùng để thể hiện mức độ hoàn thành của một chỉ tiêu dưới dạng phần trăm hoặc giá trị thực tế. Phần vòng được tô màu biểu thị tỷ lệ đã hoàn thành, trong khi phần còn lại thể hiện phần chưa đạt. Đây là loại biểu đồ đơn giản, trực quan và thường được sử dụng để hiển thị KPI, tiến độ công việc hoặc tỷ lệ hoàn thành mục tiêu trên dashboard Excel.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm:

    • Actual Value (Giá trị thực tế hoặc tỷ lệ hoàn thành).

    • Color1 (Màu phần đã hoàn thành).

    • Color2 (Màu phần còn lại).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Progress Circle Chart.

  • Chương trình sẽ tự động tạo biểu đồ vòng tròn hiển thị tỷ lệ hoàn thành.

  • Để tùy chỉnh thêm:

    • Nhấp chuột phải vào biểu đồ để thay đổi phông chữ.

    • Điều chỉnh kích thước lỗ trung tâm (Doughnut Hole Size) nếu cần.

Minh họa

           ███████
        ███       ███
      ██             ██
     ██     75%       ██
     ██               ██
      ██             ██
        ███       ███
           ███████

     █ = Đã hoàn thành
     ░ = Chưa hoàn thành

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌──────────────┬──────────┬──────────┐
│ Actual Value │ Color 1  │ Color 2  │
├──────────────┼──────────┼──────────┤
│     75%      │ Xanh dương │ Vàng    │
└──────────────┴──────────┴──────────┘
               ↓
      Progress Circle Chart

Progress Circle Chart giúp truyền tải nhanh mức độ hoàn thành của một KPI hoặc mục tiêu chỉ với một vòng tròn trực quan. Nhờ khả năng tùy chỉnh màu sắc, phông chữ và kích thước vòng khuyên, biểu đồ phù hợp để hiển thị các chỉ số tiến độ trong dashboard điều hành, báo cáo hiệu suất và báo cáo quản trị trên Excel.

 

Bullet Chart

Chức năng

Bullet Chart (biểu đồ Bullet) là biến thể của biểu đồ thanh do Stephen Few phát triển nhằm thay thế các biểu đồ đồng hồ (Gauge) và đồng hồ đo (Meter). Biểu đồ hiển thị đồng thời giá trị thực tế (Achievement), giá trị mục tiêu (Target) và các mức đánh giá hiệu suất (Poor, Average, Good, Excellent) trên cùng một thang đo, giúp người xem đánh giá nhanh mức độ hoàn thành KPI. So với Gauge Chart, Bullet Chart tiết kiệm không gian, dễ đọc, hỗ trợ hiển thị nhiều chỉ số và có thể trình bày theo chiều ngang hoặc chiều dọc.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm 3 cột:

    • Names/Category (Tên mức đánh giá hoặc chỉ tiêu).

    • Values (Giá trị hoặc giới hạn trên của từng mức).

    • Colors (Màu sắc tương ứng).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Bullet Charts.

  • Từ danh sách thả xuống, chọn kiểu biểu đồ:

    • Horizontal Bullet Chart (Ngang).

    • Vertical Bullet Chart (Dọc).

  • Nhập Minimum Value (Giá trị nhỏ nhất của thang đo, mặc định là 0).

  • Nhấn OK để tạo biểu đồ.

  • Khi dữ liệu nguồn thay đổi, biểu đồ sẽ tự động cập nhật theo thời gian thực.

Minh họa

Biểu đồ Bullet ngang:

Poor   Average     Good      Excellent
┌─────────────────────────────────────────┐
🟥🟥🟥🟧🟧🟨🟨🟩🟩🟩
█████████████████              │
                 ▲
               Target
└─────────────────────────────────────────┘

Biểu đồ Bullet dọc:

      ┌───┐
350   │🟩│
280   │🟨│
200   │🟧│
150   │🟥│
      │██│  ← Achievement
      │██│
      ────
        ▲
      Target

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌─────────────┬─────────────┬────────┐
│ Category    │ Upper Limit │ Color  │
├─────────────┼─────────────┼────────┤
│ Poor        │ 150         │ Đỏ     │
│ Average     │ 200         │ Cam    │
│ Good        │ 280         │ Vàng   │
│ Excellent   │ 350         │ Xanh   │
│ Achievement │ 300         │ Đen    │
│ Target      │ 310         │ Đen    │
└─────────────┴─────────────┴────────┘
                 ↓
            Bullet Chart

Bullet Chart là lựa chọn hiệu quả để theo dõi KPI và hiệu suất vì hiển thị đồng thời giá trị thực tế, mục tiêu và các mức đánh giá trên cùng một biểu đồ. Với khả năng trình bày theo cả chiều ngang và chiều dọc, biểu đồ giúp tiết kiệm không gian trên dashboard, dễ đọc và hỗ trợ cập nhật dữ liệu theo thời gian thực.

 

Score Meter Chart

Chức năng

Score Meter Chart là biểu đồ đo lường hiệu suất theo dạng thước đo tuyến tính (Linear Meter), sử dụng mũi tên hoặc thanh chỉ báo để thể hiện giá trị hiện tại trên một thang đo nhiều mức đánh giá. Đây là một biến thể của Bullet Chart, được thiết kế để thay thế các biểu đồ đồng hồ truyền thống bằng giao diện trực quan, dễ đọc và tiết kiệm không gian. Biểu đồ hỗ trợ hiển thị các mức đánh giá như Poor, Average, Good, Awesome cùng với Target, đồng thời có thể trình bày theo chiều ngang hoặc chiều dọc.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm 3 cột:

    • Names/Category (Tên mức đánh giá).

    • Values/Upper Limit (Giá trị hoặc giới hạn trên).

    • Colors (Màu sắc của từng mức).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Score Meter Charts.

  • Từ danh sách thả xuống, chọn kiểu biểu đồ:

    • Vertical Score Meter (Dọc).

    • Horizontal Score Meter (Ngang).

  • Nhập Minimum Value (Giá trị nhỏ nhất của thang đo, mặc định là 0).

  • Nhấn OK để tạo biểu đồ.

  • Sau khi tạo, biểu đồ có thể:

    • Cập nhật dữ liệu theo thời gian thực.

    • Sao chép, di chuyển hoặc thay đổi kích thước mà vẫn giữ liên kết với dữ liệu nguồn.

Minh họa

Score Meter dọc:

        ▲ Target
        ───────
        🟩🟩🟩
        🟨🟨🟨
        🟧🟧🟧
        🟥🟥🟥
        │
        │ Thang đo

Score Meter ngang:

Poor   Average    Good     Excellent
🟥🟥🟥🟧🟧🟨🟨🟩🟩🟩
             ▲
          Current Score

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌─────────────┬─────────────┬────────┐
│ Category    │ Upper Limit │ Color  │
├─────────────┼─────────────┼────────┤
│ Poor        │ 150         │ Đỏ     │
│ Average     │ 200         │ Cam    │
│ Good        │ 280         │ Vàng   │
│ Awesome     │ 350         │ Xanh   │
│ Target      │ 300         │ Đen    │
└─────────────┴─────────────┴────────┘
                 ↓
          Score Meter Chart

Score Meter Chart giúp hiển thị mức độ đạt được của một chỉ tiêu trên thang đánh giá nhiều cấp bằng mũi tên hoặc thanh chỉ báo trực quan. Biểu đồ hỗ trợ cả bố cục ngang và dọc, cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, đồng thời có thể sao chép, di chuyển và thay đổi kích thước dễ dàng, rất phù hợp để xây dựng dashboard KPI và báo cáo quản trị trong Excel.

 

Variance Chart

Chức năng

Variance Chart (biểu đồ chênh lệch) là biểu đồ dùng để trực quan hóa chênh lệch giữa giá trị Kế hoạch (Plan)Thực tế (Actual). Giá trị dương và âm được thể hiện bằng các màu sắc khác nhau, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết những chỉ tiêu vượt kế hoạch hoặc chưa đạt mục tiêu. Biểu đồ hỗ trợ cả chiều ngang (Horizontal)chiều dọc (Vertical), phù hợp để phân tích hiệu suất, theo dõi KPI và báo cáo quản trị.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm hai cột hoặc hai hàng:

    • Plan (Kế hoạch).

    • Actual (Thực tế).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Variance Charts.

  • Chọn kiểu biểu đồ từ danh sách thả xuống:

    • Horizontal Variance Chart (Ngang).

    • Vertical Variance Chart (Dọc).

  • Nhấn vào biểu tượng biểu đồ để tạo Variance Chart.

  • Sau khi tạo:

    • Biểu đồ sẽ tự động hiển thị phần chênh lệch giữa PlanActual.

    • Khi dữ liệu thay đổi, biểu đồ sẽ cập nhật theo thời gian thực.

    • Có thể thay đổi kích thước, di chuyển và xuất biểu đồ sang Word hoặc PowerPoint (đối với biểu đồ ngang).

Minh họa

Variance Chart ngang:

Jan  ███████████           +55
Feb  ███                  +20
Mar  ██████████           +51
Apr  ████                 -17
May  ███████              +11
Jun  ███████████          +48

🟩 = Actual > Plan
🟥 = Actual < Plan

Variance Chart dọc:

        +
        │     🟩
        │   🟩🟩🟩
────────┼────────────────
        │ 🟥🟥
        │ 🟥🟥🟥🟥
        -

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌────────┬──────┬────────┐
│ Tháng  │ Plan │ Actual │
├────────┼──────┼────────┤
│ Jan    │ 64   │ 12     │
│ Feb    │ 67   │ 62     │
│ Mar    │ 86   │ 57     │
│ ...    │ ...  │ ...    │
│ Dec    │ 50   │ 43     │
└────────┴──────┴────────┘
              ↓
        Variance Chart

Variance Chart giúp làm nổi bật mức chênh lệch giữa kế hoạch và kết quả thực tế bằng các thanh màu trực quan, từ đó hỗ trợ phát hiện nhanh các chỉ tiêu vượt hoặc chưa đạt mục tiêu. Với khả năng hiển thị theo cả chiều ngang và chiều dọc, cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, đồng thời cho phép thay đổi kích thước, di chuyển và xuất sang Word hoặc PowerPoint, biểu đồ là lựa chọn hiệu quả cho các dashboard KPI và báo cáo quản trị trong Excel.

 

Special Variance Chart

Chức năng

Special Variance Chart là phiên bản nâng cao của Variance Chart, được thiết kế để trực quan hóa mức chênh lệch giữa giá trị Kế hoạch (Plan)Thực tế (Actual) bằng các đường kết nối có mũi tên hoặc điểm đánh dấu. Biểu đồ giúp làm nổi bật cả độ lớnhướng biến động của từng chỉ tiêu, từ đó người xem có thể nhanh chóng nhận biết các giá trị vượt kế hoạch hoặc chưa đạt mục tiêu. Chương trình cung cấp hai kiểu biểu đồ (Special Variance Chart I và II) với cách thể hiện khác nhau nhưng cùng mục đích phân tích chênh lệch.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm:

    • Plan (Kế hoạch).

    • Actual (Thực tế).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Special Variance Charts.

  • Từ danh sách thả xuống, chọn một trong hai kiểu:

    • Special Variance Chart I.

    • Special Variance Chart II.

  • Nhấn vào biểu tượng biểu đồ để tạo biểu đồ.

  • Sau khi tạo:

    • Biểu đồ sẽ tự động hiển thị mức chênh lệch giữa Plan và Actual bằng các đường nối cùng màu sắc trực quan.

    • Khi dữ liệu nguồn thay đổi, biểu đồ sẽ cập nhật theo thời gian thực.

    • Có thể thay đổi kích thước, di chuyển và xuất biểu đồ sang Word hoặc PowerPoint.

Minh họa

Special Variance Chart I:

Plan    ███████
         │
         │ ▲ +25
         │
Actual  ●

🟢 Mũi tên lên : Actual > Plan
🔴 Mũi tên xuống : Actual < Plan

Special Variance Chart II:

Plan    ███████
         │
         ●
         │
         ▲ +25

Hoặc

         ▼ -18
         │
         ●
         │
Actual  █████

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌────────┬──────┬────────┐
│ Tháng  │ Plan │ Actual │
├────────┼──────┼────────┤
│ Jan    │ 64   │ 12     │
│ Feb    │ 67   │ 62     │
│ Mar    │ 86   │ 57     │
│ ...    │ ...  │ ...    │
│ Dec    │ 50   │ 43     │
└────────┴──────┴────────┘
              ↓
    Special Variance Chart

Special Variance Chart giúp nhấn mạnh sự khác biệt giữa kế hoạch và kết quả thực tế bằng các đường kết nối và chỉ báo trực quan, giúp người xem dễ dàng nhận biết xu hướng tăng hoặc giảm của từng chỉ tiêu. Hai kiểu biểu đồ mang đến các phương án trình bày khác nhau nhưng đều hỗ trợ cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, thay đổi kích thước, di chuyển và xuất sang Word hoặc PowerPoint, rất phù hợp cho dashboard KPI và báo cáo quản trị trong Excel.

 

Special Variance Chart

Chức năng

Special Variance Chart là phiên bản nâng cao của Variance Chart, được thiết kế để trực quan hóa mức chênh lệch giữa giá trị Kế hoạch (Plan)Thực tế (Actual) bằng các đường kết nối có mũi tên hoặc điểm đánh dấu. Biểu đồ giúp làm nổi bật cả độ lớnhướng biến động của từng chỉ tiêu, từ đó người xem có thể nhanh chóng nhận biết các giá trị vượt kế hoạch hoặc chưa đạt mục tiêu. Chương trình cung cấp hai kiểu biểu đồ (Special Variance Chart I và II) với cách thể hiện khác nhau nhưng cùng mục đích phân tích chênh lệch.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm:

    • Plan (Kế hoạch).

    • Actual (Thực tế).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Special Variance Charts.

  • Từ danh sách thả xuống, chọn một trong hai kiểu:

    • Special Variance Chart I.

    • Special Variance Chart II.

  • Nhấn vào biểu tượng biểu đồ để tạo biểu đồ.

  • Sau khi tạo:

    • Biểu đồ sẽ tự động hiển thị mức chênh lệch giữa Plan và Actual bằng các đường nối cùng màu sắc trực quan.

    • Khi dữ liệu nguồn thay đổi, biểu đồ sẽ cập nhật theo thời gian thực.

    • Có thể thay đổi kích thước, di chuyển và xuất biểu đồ sang Word hoặc PowerPoint.

Minh họa

Special Variance Chart I:

Plan    ███████
         │
         │ ▲ +25
         │
Actual  ●

🟢 Mũi tên lên : Actual > Plan
🔴 Mũi tên xuống : Actual < Plan

Special Variance Chart II:

Plan    ███████
         │
         ●
         │
         ▲ +25

Hoặc

         ▼ -18
         │
         ●
         │
Actual  █████

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌────────┬──────┬────────┐
│ Tháng  │ Plan │ Actual │
├────────┼──────┼────────┤
│ Jan    │ 64   │ 12     │
│ Feb    │ 67   │ 62     │
│ Mar    │ 86   │ 57     │
│ ...    │ ...  │ ...    │
│ Dec    │ 50   │ 43     │
└────────┴──────┴────────┘
              ↓
    Special Variance Chart

Special Variance Chart giúp nhấn mạnh sự khác biệt giữa kế hoạch và kết quả thực tế bằng các đường kết nối và chỉ báo trực quan, giúp người xem dễ dàng nhận biết xu hướng tăng hoặc giảm của từng chỉ tiêu. Hai kiểu biểu đồ mang đến các phương án trình bày khác nhau nhưng đều hỗ trợ cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, thay đổi kích thước, di chuyển và xuất sang Word hoặc PowerPoint, rất phù hợp cho dashboard KPI và báo cáo quản trị trong Excel.

 

Waterfall Chart

Chức năng

Waterfall Chart (biểu đồ thác nước) là biểu đồ dùng để minh họa quá trình hình thành giá trị cuối cùng thông qua sự cộng dồn của các khoản tănggiảm theo từng giai đoạn. Biểu đồ giúp người xem dễ dàng nhận biết tác động của từng yếu tố đến kết quả cuối cùng, vì vậy được sử dụng rộng rãi trong phân tích tài chính, báo cáo doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, biến động dân số và nhiều bài toán phân tích dữ liệu khác. Chương trình hỗ trợ cả Waterfall Chart ngang (Horizontal)dọc (Vertical).

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu cần tạo biểu đồ.

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Waterfall Charts.

  • Chọn bố cục dữ liệu phù hợp:

    • Có hoặc không sử dụng Subtotal.

    • Nếu để trống các dòng Subtotal hoặc Final, chương trình sẽ tự động tính toán.

  • Từ danh sách thả xuống, chọn kiểu biểu đồ:

    • Horizontal Waterfall Chart (Ngang).

    • Vertical Waterfall Chart (Dọc).

  • Chương trình sẽ tạo biểu đồ trong vài giây.

  • Sau khi tạo:

    • Có thể chỉnh sửa dữ liệu và biểu đồ sẽ tự động cập nhật theo thời gian thực.

    • Nếu thêm dòng dữ liệu mới, cần tạo lại biểu đồ.

    • Có thể thay đổi kích thước, di chuyển biểu đồ và sử dụng trong báo cáo.

Minh họa

Waterfall Chart dọc:

Base      ███████
             │
Jan        ▃ -10
             │
Feb        ███ +130
             │
Mar        ▂ -100
             │
Q1 Total  ███████
             │
Apr        █ +20
             │
May        ██ +100
             │
Final     ██████████

Waterfall Chart ngang:

Base      ██████████
Jan              ▌ -10
Feb              ████ +130
Mar              ███ -100
Q1 Total   ███████████
Apr               █ +20
May              ███ +100
Final      ███████████████

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌─────────────┬────────┐
│ Hạng mục    │ Value  │
├─────────────┼────────┤
│ Base Case   │ 200    │
│ Jan         │ -10    │
│ Feb         │ 130    │
│ Mar         │ -100   │
│ Q1 Subtotal │        │
│ Apr         │ 20     │
│ May         │ 100    │
│ Jun         │ 111    │
│ Q2 Subtotal │        │
│ ...         │ ...    │
│ Final       │        │
└─────────────┴────────┘
               ↓
        Waterfall Chart

Waterfall Chart giúp phân tích rõ ràng tác động của từng khoản tăng hoặc giảm đến kết quả cuối cùng, đồng thời hỗ trợ tự động tính các giá trị SubtotalFinal khi để trống dữ liệu. Biểu đồ hỗ trợ cả bố cục ngang và dọc, cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, cho phép thay đổi kích thước và di chuyển, rất phù hợp để xây dựng dashboard tài chính, báo cáo doanh thu, lợi nhuận và phân tích biến động trong Excel.

 

Mekko Chart

Chức năng

Mekko Chart (hay Marimekko Chart hoặc Market Map) là biểu đồ dùng để trực quan hóa cơ cấu và quy mô thị trường bằng cách kết hợp cả chiều rộngchiều cao của từng khối dữ liệu. Biểu đồ giúp phân tích tỷ trọng của các phân khúc khách hàng, sản phẩm hoặc thị trường, đồng thời thể hiện mối quan hệ giữa từng phân khúc với tổng thể. Đây là công cụ hiệu quả để xác định cơ hội tăng trưởng, đánh giá thị phần và hỗ trợ ra quyết định về chiến lược kinh doanh hoặc đầu tư.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu theo đúng cấu trúc mẫu của chương trình.

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Mekko Chart.

  • Chọn vị trí hiển thị biểu đồ:

    • Right-hand side (Bên phải).

    • Bottom (Bên dưới).

  • Nhấn Custom Color Scheme để thiết lập bảng màu.

  • Chọn vùng gồm 1 cột và 9 màu (hoặc bảng màu tùy chỉnh theo nhu cầu).

  • Nhấn OK để tạo biểu đồ.

  • Biểu đồ sẽ được tạo với màu sắc và bố cục đã chọn, giúp trực quan hóa tỷ trọng của từng phân khúc trong tổng thể dữ liệu.

Minh họa

                Tháng
        Jan    Feb    Mar    Apr
Prod 1 ┌────┬────┬────┬────┐
        │███ │██  │████│███ │
Prod 2 ├────┼────┼────┼────┤
        │██  │███ │██  │████│
Prod 3 ├────┼────┼────┼────┤
        │████│██  │███ │██  │
Prod 4 └────┴────┴────┴────┘

Màu sắc biểu thị giá trị tương đối của từng ô.

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌──────────┬─────┬─────┬─────┬─────┐
│ Product  │ Jan │ Feb │ Mar │ Apr │
├──────────┼─────┼─────┼─────┼─────┤
│ Product1 │ 39  │ 32  │ 59  │ 45  │
│ Product2 │ 56  │ 52  │ 42  │ 49  │
│ Product3 │ 57  │ 43  │ 33  │ 34  │
│ ...      │ ... │ ... │ ... │ ... │
└──────────┴─────┴─────┴─────┴─────┘
                 ↓
            Mekko Chart

Mekko Chart là lựa chọn phù hợp để phân tích cơ cấu thị trường, danh mục sản phẩm hoặc phân khúc khách hàng khi cần thể hiện đồng thời quy môtỷ trọng của từng nhóm dữ liệu. Chương trình cho phép tùy chỉnh bảng màu thông qua Custom Color Scheme, hỗ trợ tạo các giao diện trực quan và đồng nhất với dashboard hoặc bộ nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp.

 

Sales Funnel Chart

Chức năng

Sales Funnel Chart (biểu đồ phễu bán hàng) là biểu đồ dùng để mô phỏng quy trình chuyển đổi khách hàng qua từng giai đoạn của kênh bán hàng, từ khi khách hàng tiềm năng bước vào phễu đến khi hoàn tất giao dịch. Độ rộng của mỗi tầng biểu thị số lượng khách hàng hoặc giá trị tại từng giai đoạn, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ sụt giảm và hiệu quả của quy trình bán hàng. Biểu đồ phù hợp cho việc theo dõi hiệu suất bán hàng, marketing và quản lý khách hàng tiềm năng.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm 2 cột:

    • Descriptions (Tên giai đoạn).

    • Values (Giá trị hoặc số lượng).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Sales Funnel.

  • Chương trình sẽ tự động tạo biểu đồ phễu với tỷ lệ thu hẹp theo giá trị của từng giai đoạn.

  • Sau khi tạo:

    • Khi dữ liệu thay đổi, biểu đồ sẽ tự động cập nhật theo thời gian thực.

    • Có thể thay đổi kích thước, di chuyển và xuất biểu đồ sang Word hoặc PowerPoint.

Minh họa

┌─────────────────────────────┐
│ Stage 1  ████████████ 100%  │
│ 12,154                    │
├───────────────────────────┤
│  Stage 2 █████████ 84%    │
│ 10,250                    │
├─────────────────────────┤
│   Stage 3 ███████ 62%    │
│   7,500                  │
├───────────────────────┤
│    Stage 4 █████ 58%   │
│    6,999               │
├─────────────────────┤
│     Stage 5 ███ 42%  │
│     5,111           │
├───────────────────┤
│      Stage 6 ██21% │
│      2,500         │
└───────────────◯────┘

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌─────────────┬────────┐
│ Stage       │ Value  │
├─────────────┼────────┤
│ Stage 1     │ 12154  │
│ Stage 2     │ 10250  │
│ Stage 3     │ 7500   │
│ Stage 4     │ 6999   │
│ Stage 5     │ 5111   │
│ Stage 6     │ 2500   │
└─────────────┴────────┘
              ↓
      Sales Funnel Chart

Sales Funnel Chart giúp trực quan hóa tỷ lệ chuyển đổi giữa các giai đoạn trong quy trình bán hàng, từ đó dễ dàng xác định điểm thất thoát khách hàng và đánh giá hiệu quả của từng bước trong phễu. Biểu đồ hỗ trợ cập nhật dữ liệu theo thời gian thực, thay đổi kích thước, di chuyển và xuất sang Word hoặc PowerPoint, phù hợp để xây dựng dashboard bán hàng và báo cáo quản trị trong Excel.

 

TreeMap Chart

Chức năng

TreeMap Chart (biểu đồ bản đồ cây) là biểu đồ dùng để trực quan hóa dữ liệu phân cấp (Hierarchical Data) bằng các hình chữ nhật có kích thước tỷ lệ với giá trị của từng danh mục. Mỗi hình chữ nhật đại diện cho một nhánh hoặc một mục dữ liệu, giúp người dùng nhanh chóng nhận biết các nhóm có giá trị lớn, phát hiện xu hướng và so sánh tỷ trọng giữa các thành phần trong tổng thể. Biểu đồ đặc biệt phù hợp để phân tích doanh số theo sản phẩm, thị phần theo quốc gia hoặc cơ cấu danh mục đầu tư.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị vùng dữ liệu gồm 3 cột:

    • Names (Tên danh mục).

    • Values (Giá trị).

    • Helper Column (Cột phụ có giá trị số và bằng với cột Values để xác định kích thước ô).

  • Chọn toàn bộ vùng dữ liệu.

  • Trên thanh Ribbon, chọn TreeMap Chart.

  • Trong cửa sổ Advanced Treemap Setup:

    • Chọn vùng dữ liệu (Select Range).

    • Đánh dấu Range Contains Headers nếu vùng dữ liệu có tiêu đề.

    • Chọn màu cho:

      • Max Value Color (Giá trị lớn nhất).

      • Min Value Color (Giá trị nhỏ nhất).

    • Điều chỉnh kích thước chữ (Font Size) nếu cần.

  • Nhấn OK để tạo TreeMap.

  • Sau khi tạo:

    • Di chuyển chuột lên từng ô để xem thông tin chi tiết như ValuePercentage.

    • Biểu đồ sẽ hiển thị trực quan tỷ trọng của từng danh mục theo diện tích hình chữ nhật.

Minh họa

┌───────────────────────────────┬──────────────┐
│        United States          │ Switzerland │
│                               ├──────────────┤
│                               │   France     │
├───────────────────────┬───────┼──────┬───────┤
│        China          │Brazil │Italy │Germany│
├───────────────────────┼───────┼──────┼───────┤
│   Hong Kong/China     │Japan  │Russia│...    │
└───────────────────────┴───────┴──────┴───────┘

Diện tích ô ∝ Giá trị
Màu sắc biểu thị mức độ từ thấp đến cao.

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌──────────────────┬──────────────┬──────────────┐
│ Country          │ Market Value │ HelperColumn │
├──────────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ United States    │ 335.54       │ 335.54       │
│ China            │ 270.56       │ 270.56       │
│ Japan            │ 102.35       │ 102.35       │
│ Australia        │ 96.65        │ 96.65        │
│ France           │ 112.90       │ 112.90       │
│ ...              │ ...          │ ...          │
└──────────────────┴──────────────┴──────────────┘
                    ↓
               TreeMap Chart

TreeMap Chart giúp trực quan hóa dữ liệu phân cấp bằng diện tích và màu sắc, cho phép người dùng nhanh chóng xác định các danh mục có giá trị nổi bật và so sánh tỷ trọng giữa các nhóm dữ liệu. Biểu đồ hỗ trợ tùy chỉnh màu cho giá trị lớn nhất và nhỏ nhất, thay đổi kích thước chữ, đồng thời hiển thị chi tiết ValuePercentage khi di chuột lên từng ô, rất phù hợp cho dashboard phân tích doanh số, thị phần và cơ cấu dữ liệu trong Excel.

 

Organizational Chart

Chức năng

Organizational Chart (sơ đồ tổ chức) là công cụ giúp trực quan hóa cơ cấu tổ chức và mối quan hệ phân cấp giữa các phòng ban, bộ phận và nhân sự trong doanh nghiệp. Biểu đồ hỗ trợ không giới hạn số cấp (Levels), cho phép xây dựng từ những sơ đồ đơn giản đến các mô hình tổ chức phức tạp. Sơ đồ được tạo tự động từ dữ liệu trong Excel và tương thích với các kiểu định dạng (Style) có sẵn của Microsoft Office để dễ dàng tùy chỉnh giao diện.

Hướng dẫn

  • Chuẩn bị dữ liệu theo cấu trúc phân cấp hoặc sử dụng mẫu (Template) của chương trình.

  • Nhập các cấp tổ chức theo từng cột:

    • Level 1

    • Level 2

    • Level 3

    • Level 4

    • Level 5

    • Có thể bổ sung thêm các cấp nếu cần.

  • Trên thanh Ribbon, chọn Organizational Chart.

  • Chương trình sẽ tự động tạo sơ đồ tổ chức trong khoảng 2–3 giây.

  • Để thay đổi giao diện:

    • Chọn sơ đồ vừa tạo.

    • Mở thẻ Format của Microsoft Office.

    • Chọn kiểu định dạng (Chart Style) mong muốn.

  • Sau khi tạo, sơ đồ có thể tiếp tục chỉnh sửa và áp dụng các mẫu định dạng có sẵn của Microsoft Office.

Minh họa

                    Tổng Giám đốc
                           │
        ┌──────────────────┼──────────────────┐
        │                  │                  │
      Nhân sự             CNTT             Kinh doanh
        │                  │                  │
   ┌────┴────┐        ┌────┴────┐       ┌─────┴─────┐
 Chuyên viên 1   Trưởng nhóm   Chuyên viên   Giám sát
                        │
                  ┌─────┴─────┐
                  │           │
            Nhân viên A  Nhân viên B

Hoặc theo cấu trúc dữ liệu:

┌──────────┬──────────────┬──────────────┬──────────────┬──────────────┐
│ Level 1  │ Level 2      │ Level 3      │ Level 4      │ Level 5      │
├──────────┼──────────────┼──────────────┼──────────────┼──────────────┤
│ HR       │ HR Manager   │ HR Staff     │              │              │
│ IT       │ IT Manager   │ Team Lead    │ Developer    │ Intern       │
│ Sales    │ Sales Lead   │ Sales Rep    │              │              │
│ Marketing│ Marketing Mgr│ Designer     │ Content Exec │              │
└──────────┴──────────────┴──────────────┴──────────────┴──────────────┘
                         ↓
               Organizational Chart

Organizational Chart giúp xây dựng sơ đồ tổ chức chuyên nghiệp chỉ từ dữ liệu Excel, hỗ trợ số lượng cấp không giới hạn để mô tả đầy đủ cơ cấu doanh nghiệp. Sau khi tạo, sơ đồ có thể tùy chỉnh nhanh bằng các Chart Style của Microsoft Office, giúp đồng bộ với phong cách trình bày của báo cáo, tài liệu hoặc bài thuyết trình.

×